Vương Nhữ Chu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam: "Vương Nhữ Chu" là tên một vị quan phục vụ trong triều đình nhà Hậu Trần và nhà Hồ vào cuối thế kỷ 14, đầu thế kỷ 15.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Vương Nhữ Chu là một đại thần có công trong việc định ra nghi lễ triều đình.
- Sử sách ghi lại rằng Vương Nhữ Chu đã hỗ trợ Hồ Quý Ly thực hiện nhiều cải cách.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thời Vương Nhữ Chu": cụm từ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử khi nhân vật này hoạt động.
- Chế độ tiền giấy được đề xuất vào thời Vương Nhữ Chu.
Biến thể và từ gần giống
- Vương (Họ): Một họ phổ biến của người Việt và người Hoa.
- Đại thần: Danh từ chung chỉ các quan lại cao cấp trong triều đình phong kiến, là từ có thể dùng để miêu tả chức vị của Vương Nhữ Chu.
Từ đồng nghĩa
- Quan lại: người làm quan trong triều đình.
- Danh thần: vị quan nổi tiếng, có công lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ tên người)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến tên riêng này)
- (cuối thế kỷ 14) Làm quan dưới triều Thuận Tông và các triều tiếp theo, lên đến chức Thiên bảo. Vương Nhữ Chu đã giúp thực hiện sáng kiến của Hồ Quí Ly định ra nghi lễ triều đình và qui chế về tiền giấy